TanroDictionary Sổ từ
銀

Chữ Hán 銀 NGÂN

Âm On
ギン
Âm Kun
しろがね
Nghĩa (Anh)
silver
Số nét
14
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 銀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 銀 27 từ