TanroDictionary Sổ từ
野

Chữ Hán 野 DÃ

Âm On
ヤ、ショ
Âm Kun
の、の-
Nghĩa (Anh)
plains; field; rustic; civilian life
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 野 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 野 40 từ