TanroDictionary Sổ từ
鉱

Chữ Hán 鉱 KHOÁNG

Âm On
コウ
Âm Kun
あらがね
Nghĩa (Anh)
mineral; ore
Số nét
13
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 鉱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鉱 14 từ