Trang chủChữ Hán N3 – N2鉱 鉱 Chữ Hán 鉱 KHOÁNG Âm Onコウ Âm Kunあらがね Nghĩa (Anh)mineral; ore Số nét13 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 5 Tra các từ có chữ 鉱 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 鉱 14 từ 鉱山こうざんmỏ 鉱業こうぎょうngành khai khoáng 鉱物こうぶつkhoáng vật, khoáng chất 炭鉱たんこうmỏ than 鉱区こうくkhu mỏ 採鉱さいこうsự khai mỏ 探鉱たんこうthăm dò khoáng sản 金鉱きんこうquặng vàng 鉄鉱てっこうquặng sắt 鉱床こうしょうmỏ khoáng sản 鉱毒こうどくô nhiễm do khai mỏ 鉱石こうせきquặng, khoáng thạch 鉱脈こうみゃくmạch quặng 溶鉱炉ようこうろlò luyện kim, lò cao ← 鉄 THIẾT 銅 ĐỒNG →