TanroDictionary Sổ từ
鋭

Chữ Hán 鋭 DUỆ, NHUỆ

Âm On
エイ
Âm Kun
するど.い
Nghĩa (Anh)
pointed; sharpness; edge; weapon; sharp; violent
Số nét
15
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 鋭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鋭 10 từ