Nghĩa tiếng Việt
- đồ đúcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- casting; cast-metal objectdanh từ
- cast metaldanh từ
Cách dùng
"Đồ đúc" (kim loại): 「鋳物の鍋」 — nồi gang đúc; 「南部鉄器は鋳物だ」. Động từ: 鋳る.
Ví dụ
-
鋳物の鍋で煮ると美味しい。
Nấu bằng nồi gang đúc thì ngon.
-
この町は鋳物の産地として有名だ。
Thị trấn này nổi tiếng về đồ đúc.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép