TanroDictionary Sổ từ

鋳物 いもの

CHÚ VẬT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đồ đúcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. casting; cast-metal objectdanh từ
  2. cast metaldanh từ

Cách dùng

"Đồ đúc" (kim loại): 「鋳物の鍋」 — nồi gang đúc; 「南部鉄器は鋳物だ」. Động từ: 鋳る.

Ví dụ

  1. 鋳物の鍋で煮ると美味しい。

    Nấu bằng nồi gang đúc thì ngon.

  2. この町は鋳物の産地として有名だ。

    Thị trấn này nổi tiếng về đồ đúc.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép