TanroDictionary Sổ từ
錯

Chữ Hán 錯 THÁC

Âm On
サク、シャク
Nghĩa (Anh)
confused; mix; be in disorder
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 錯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 錯 8 từ