門
もん
MÔN
門 (もん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cổng, cửa; môn phái, trường phái (theo một thầy); ngành (phân loại sinh học).
Nghĩa tiếng Việt
- cổng, cửadanh từ
- môn phái, trường phái (theo một thầy)danh từ · hậu tố
- ngành (phân loại sinh học)danh từ · hậu tố
- khẩu (đếm đại bác)trợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- gatedanh từJMdict
- branch of learning based on the teachings of a single master; schooldanh từ · hậu tốJMdict
- phylum; divisiondanh từ · hậu tốJMdict
- counter for cannonstrợ số từJMdict
- a gatedanh từWiktionary
- a sect, school of thoughtdanh từWiktionary
- a phylum, divisiondanh từWiktionary
- short for 門限 (mongen): a curfewdanh từWiktionary
- counter for cannons or large gunstrợ số từWiktionary
- doorway, exit and entranceaffixWiktionary
- clan, family, kinaffixWiktionary
- teaching institutionaffixWiktionary
- set of academic doctrinesaffixWiktionary
- Used in Sanskrit transliterationsaffixWiktionary
Cách dùng
"Cổng" (もん): 「門を開ける/閉める」 — mở/đóng cổng; 「正門」 — cổng chính; 「校門」 — cổng trường. Nghĩa bóng: 「狭き門」 — cửa hẹp (khó đỗ); 「入門」 — nhập môn.
Ví dụ
-
校門の前で待っています。
Tôi đợi trước cổng trường.
-
この大学は狭き門だ。
Trường đại học này rất khó vào.
Cách đọc khác của 「門」
門
かど
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÔN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ cổng, cửa
-
danh từ nhà, gia đình
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ gate; door
JMdict
-
danh từ house; family
JMdict
-
danh từ a gate, portal
Wiktionary
-
danh từ an entrance, gateway, opening
Wiktionary
-
danh từ a clan, family, kin
Wiktionary
-
tên riêng a surname
Wiktionary
Cách dùng
(かど) "Cổng, cửa nhà"; nghĩa bóng "gia đình". Hay gặp trong tục ngữ 「笑う門には福来る」 — nhà vui vẻ thì phúc đến; 「門松」 — cây thông trang trí cổng ngày Tết.
Từ gần nghĩa:
門家
Ví dụ
- 笑う門には福来るというから、いつも笑顔でいよう。Người ta nói nhà vui vẻ phúc sẽ đến, nên hãy luôn tươi cười.
- 正月に門松を飾った。Ngày Tết tôi trang trí thông ở cổng.