TanroDictionary Sổ từ

門 もん

MÔN

Nhật Thông dụng
0

門 (もん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cổng, cửa; môn phái, trường phái (theo một thầy); ngành (phân loại sinh học).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cổng, cửadanh từ
  2. môn phái, trường phái (theo một thầy)danh từ · hậu tố
  3. ngành (phân loại sinh học)danh từ · hậu tố
  4. khẩu (đếm đại bác)trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gatedanh từJMdict
  2. branch of learning based on the teachings of a single master; schooldanh từ · hậu tốJMdict
  3. phylum; divisiondanh từ · hậu tốJMdict
  4. counter for cannonstrợ số từJMdict
  5. a gatedanh từWiktionary
  6. a sect, school of thoughtdanh từWiktionary
  7. a phylum, divisiondanh từWiktionary
  8. short for 門限 (mongen): a curfewdanh từWiktionary
  9. counter for cannons or large gunstrợ số từWiktionary
  10. doorway, exit and entranceaffixWiktionary
  11. clan, family, kinaffixWiktionary
  12. teaching institutionaffixWiktionary
  13. set of academic doctrinesaffixWiktionary
  14. Used in Sanskrit transliterationsaffixWiktionary

Cách dùng

"Cổng" (もん): 「門を開ける/閉める」 — mở/đóng cổng; 「正門」 — cổng chính; 「校門」 — cổng trường. Nghĩa bóng: 「狭き門」 — cửa hẹp (khó đỗ); 「入門」 — nhập môn.

Ví dụ

  1. 校門の前で待っています。

    Tôi đợi trước cổng trường.

  2. この大学は狭き門だ。

    Trường đại học này rất khó vào.

Cách đọc khác của 「門」

門

かど

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cổng, cửa
  2. danh từ nhà, gia đình

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gate; door JMdict
  2. danh từ house; family JMdict
  3. danh từ a gate, portal Wiktionary
  4. danh từ an entrance, gateway, opening Wiktionary
  5. danh từ a clan, family, kin Wiktionary
  6. tên riêng a surname Wiktionary

Cách dùng

(かど) "Cổng, cửa nhà"; nghĩa bóng "gia đình". Hay gặp trong tục ngữ 「笑う門には福来る」 — nhà vui vẻ thì phúc đến; 「門松」 — cây thông trang trí cổng ngày Tết.

Từ gần nghĩa: 門家

Ví dụ

  • 笑う門には福来るというから、いつも笑顔でいよう。Người ta nói nhà vui vẻ phúc sẽ đến, nên hãy luôn tươi cười.
  • 正月に門松を飾った。Ngày Tết tôi trang trí thông ở cổng.

Chữ Hán trong từ

門
MÔN On: モン Kun: かど、と gate; counter for cannons 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗