TanroDictionary Sổ từ
防

Chữ Hán 防 PHÒNG

Âm On
ボウ
Âm Kun
ふせ.ぐ
Nghĩa (Anh)
ward off; defend; protect; resist
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 防 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 防 40 từ