TanroDictionary Sổ từ
阻

Chữ Hán 阻 TRỞ

Âm On
ソ
Âm Kun
はば.む
Nghĩa (Anh)
thwart; separate from; prevent; obstruct; deter; impede
Số nét
8
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 阻 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 阻 4 từ