Trang chủChữ Hán N1陵 陵 Chữ Hán 陵 LĂNG Âm Onリョウ Âm Kunみささぎ Nghĩa (Anh)mausoleum; imperial tomb; mound; hill Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 陵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 陵 3 từ 陵みささぎlăng mộ hoàng gia 丘陵きゅうりょうđồi, gò 陵墓りょうぼlăng mộ hoàng gia ← 陳 TRẦN, TRẬN 陶 ĐÀO, GIAO →