TanroDictionary Sổ từ
陵

Chữ Hán 陵 LĂNG

Âm On
リョウ
Âm Kun
みささぎ
Nghĩa (Anh)
mausoleum; imperial tomb; mound; hill
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 陵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 陵 3 từ