製陶
せいとうするNghĩa tiếng Anh
- động từ to manufacture pottery
Chữ Hán trong từ
製
陶
ĐÀO, GIAO
On: トウ
Kun: すえ
pottery; porcelain
11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗