TanroDictionary Sổ từ

製陶 せいとう

CHẾ ĐÀO

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sản xuất đồ gốm sứdanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. porcelain manufacturingdanh từ · trợ từ
  2. pottery manufacturedanh từ

Cách dùng

"Sản xuất gốm sứ": 「製陶所」 — xưởng gốm; 「製陶業」 — nghề gốm.

Ví dụ

  1. この町は製陶業で栄えた。

    Thị trấn này phát triển nhờ nghề làm gốm.

  2. 製陶所で陶芸体験をした。

    Tôi trải nghiệm làm gốm tại xưởng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「製陶」

製陶

せいとうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to manufacture pottery

Chữ Hán trong từ

製
CHẾ On: セイ Kun: – made in...; manufacture 14 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
陶
ĐÀO, GIAO On: トウ Kun: すえ pottery; porcelain 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗