TanroDictionary Sổ từ
際

Chữ Hán 際 TẾ

Âm On
サイ
Âm Kun
きわ、-ぎわ
Nghĩa (Anh)
occasion; side; edge; verge; dangerous; adventurous; indecent; time; when
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 際 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 際 33 từ