TanroDictionary Sổ từ
隅

Chữ Hán 隅 NGUNG

Âm On
グウ
Âm Kun
すみ
Nghĩa (Anh)
corner; nook
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 隅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隅 5 từ