Trang chủChữ Hán N3 – N2隅 隅 Chữ Hán 隅 NGUNG Âm Onグウ Âm Kunすみ Nghĩa (Anh)corner; nook Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 隅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 隅 5 từ 隅すみgóc, xó, chỗ khuất 片隅かたすみgóc, xó 隅々すみずみmọi ngóc ngách 一隅いちぐうmột góc 四隅よすみbốn góc ← 陽 DƯƠNG 階 GIAI →