TanroDictionary Sổ từ
隔

Chữ Hán 隔 CÁCH

Âm On
カク
Âm Kun
へだ.てる、へだ.たる
Nghĩa (Anh)
isolate; alternate; distance; separate; gulf
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 隔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 隔 14 từ