TanroDictionary Sổ từ
障

Chữ Hán 障 CHƯỚNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
さわ.る
Nghĩa (Anh)
hinder; hurt; harm
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 障 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 障 20 từ