Trang chủChữ Hán N1雅 雅 Chữ Hán 雅 NHÃ Âm Onガ Âm Kunみや.び Nghĩa (Anh)gracious; elegant; graceful; refined Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 雅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 雅 5 từ 雅致がちvẻ tao nhã, thanh lịch, có gu 優雅ゆうがthanh lịch, duyên dáng, tao nhã 雅号がごうbút danh, nhã hiệu 雅文がぶんvăn phong tao nhã 雅楽ががくnhã nhạc cung đình Nhật Bản ← 雄 HÙNG 雌 THƯ →