TanroDictionary Sổ từ

優雅 ゆうが

ƯU NHÃ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thanh lịch, duyên dáng, tao nhãtính từ な · danh từ
  2. thong thả, thoải mái, vô tưtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. elegant; graceful; refinedtính từ な · danh từ
  2. leisurely; comfortable; easy; carefreetính từ な · danh từ
  3. elegance, refinementdanh từ

Cách dùng

"Thanh lịch, tao nhã": 「優雅な動き」 — cử động duyên dáng; 「優雅に踊る」 — múa uyển chuyển. Còn nghĩa "thong thả, sung sướng": 「優雅な生活」 — cuộc sống nhàn nhã (đôi khi mỉa mai).

Ví dụ

  1. 白鳥が優雅に泳いでいる。

    Con thiên nga đang bơi thật duyên dáng.

  2. 退職後は優雅に暮らしたい。

    Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống thong thả.

  3. インテリジェントで、しかも優雅で温良な人柄が、全身から放散しているような気がした。

    Her personality was intelligent yet refined and amiable, and it seemed to radiate from her entire body.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép