Nghĩa tiếng Việt
- thanh lịch, duyên dáng, tao nhãtính từ な · danh từ
- thong thả, thoải mái, vô tưtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- elegant; graceful; refinedtính từ な · danh từ
- leisurely; comfortable; easy; carefreetính từ な · danh từ
- elegance, refinementdanh từ
Cách dùng
"Thanh lịch, tao nhã": 「優雅な動き」 — cử động duyên dáng; 「優雅に踊る」 — múa uyển chuyển. Còn nghĩa "thong thả, sung sướng": 「優雅な生活」 — cuộc sống nhàn nhã (đôi khi mỉa mai).
Ví dụ
-
白鳥が優雅に泳いでいる。
Con thiên nga đang bơi thật duyên dáng.
-
退職後は優雅に暮らしたい。
Sau khi nghỉ hưu tôi muốn sống thong thả.
-
インテリジェントで、しかも優雅で温良な人柄が、全身から放散しているような気がした。
Her personality was intelligent yet refined and amiable, and it seemed to radiate from her entire body.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép