TanroDictionary Sổ từ
頃

Chữ Hán 頃 KHOẢNH, KHUYNH, KHUỂ

Âm On
ケイ、キョウ
Âm Kun
ころ、ごろ、しばら.く
Nghĩa (Anh)
time; about; toward
Số nét
11
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 頃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 頃 11 từ