頃 (ころ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khoảng (thời gian), chừng, vào khoảng; đúng lúc, thời điểm thích hợp; mùa, thời điểm trong năm.
Nghĩa tiếng Việt
khoảng (thời gian), chừng, vào khoảngdanh từ · trạng từ · hậu tố
đúng lúc, thời điểm thích hợpdanh từ · trạng từ · hậu tố
mùa, thời điểm trong nămdanh từ · trạng từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
(approximate) time; around; about; towarddanh từ · trạng từ · hậu tốJMdict
suitable time (or condition)danh từ · trạng từ · hậu tốJMdict
time of year; seasondanh từ · trạng từ · hậu tốJMdict
Cách dùng
"Khoảng, hồi": 「三時頃」 — khoảng 3 giờ (đọc ごろ sau số); 「子供の頃」 — hồi nhỏ; 「その頃」 — hồi đó; 「頃合い」 — thời điểm thích hợp. Khác 〜ぐらい (khoảng lượng); ごろ dùng cho thời điểm.
Ví dụ
子供の頃、よく川で遊んだ。
Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.
七時頃に駅に着きます。
Tôi sẽ đến ga khoảng 7 giờ.
Cách đọc khác của 「頃」
頃
けい
NhậtÍt dùng
Nghĩa tiếng Anh
danh từqing (Chinese unit of land area equal to 100 mu)JMdict
Chữ Hán trong từ
頃
KHOẢNH, KHUYNH, KHUỂOn: ケイ、キョウKun: ころ、ごろ、しばら.くtime; about; toward11 nét · Lớp 8Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm