TanroDictionary Sổ từ

頃 ころ

KHOẢNH

Nhật Thông dụng
0

頃 (ころ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khoảng (thời gian), chừng, vào khoảng; đúng lúc, thời điểm thích hợp; mùa, thời điểm trong năm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khoảng (thời gian), chừng, vào khoảngdanh từ · trạng từ · hậu tố
  2. đúng lúc, thời điểm thích hợpdanh từ · trạng từ · hậu tố
  3. mùa, thời điểm trong nămdanh từ · trạng từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. (approximate) time; around; about; towarddanh từ · trạng từ · hậu tốJMdict
  2. suitable time (or condition)danh từ · trạng từ · hậu tốJMdict
  3. time of year; seasondanh từ · trạng từ · hậu tốJMdict

Cách dùng

"Khoảng, hồi": 「三時頃」 — khoảng 3 giờ (đọc ごろ sau số); 「子供の頃」 — hồi nhỏ; 「その頃」 — hồi đó; 「頃合い」 — thời điểm thích hợp. Khác 〜ぐらい (khoảng lượng); ごろ dùng cho thời điểm.

Ví dụ

  1. 子供の頃、よく川で遊んだ。

    Hồi nhỏ tôi hay chơi ở sông.

  2. 七時頃に駅に着きます。

    Tôi sẽ đến ga khoảng 7 giờ.

Cách đọc khác của 「頃」

頃

けい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ qing (Chinese unit of land area equal to 100 mu) JMdict

Chữ Hán trong từ

頃
KHOẢNH, KHUYNH, KHUỂ On: ケイ、キョウ Kun: ころ、ごろ、しばら.く time; about; toward 11 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗