TanroDictionary Sổ từ
顕

Chữ Hán 顕 HIỂN

Âm On
ケン
Âm Kun
あきらか、あらわ.れる
Nghĩa (Anh)
appear; existing
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 顕 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 顕 6 từ