Nghĩa tiếng Việt
- rõ rệt, nổi bật, đáng chú ýtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- remarkable; striking; obvioustính từ な · danh từ
- remarkable, prominent, conspicuous, strikingtính từ い
Cách dùng
"Rõ rệt, nổi bật" (văn viết): 「顕著な効果」 — hiệu quả rõ rệt; 「顕著に表れる」 — thể hiện rõ. Trang trọng hơn 著しい, 目立つ.
Ví dụ
-
新薬の効果は顕著だった。
Hiệu quả của thuốc mới rất rõ rệt.
-
都市部で人口減少が顕著に表れている。
Sự suy giảm dân số thể hiện rõ ở khu vực đô thị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép