TanroDictionary Sổ từ

顕著 けんちょ

HIỂN TRỨ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ rệt, nổi bật, đáng chú ýtính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. remarkable; striking; obvioustính từ な · danh từ
  2. remarkable, prominent, conspicuous, strikingtính từ い

Cách dùng

"Rõ rệt, nổi bật" (văn viết): 「顕著な効果」 — hiệu quả rõ rệt; 「顕著に表れる」 — thể hiện rõ. Trang trọng hơn 著しい, 目立つ.

Ví dụ

  1. 新薬の効果は顕著だった。

    Hiệu quả của thuốc mới rất rõ rệt.

  2. 都市部で人口減少が顕著に表れている。

    Sự suy giảm dân số thể hiện rõ ở khu vực đô thị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép