Trang chủChữ Hán N1顧 顧 Chữ Hán 顧 CỐ Âm Onコ Âm Kunかえり.みる Nghĩa (Anh)look back; review; examine oneself; turn around Số nét21 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 顧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 顧 7 từ 回顧かいこsự hồi tưởng, nhìn lại, hồi cố 顧客こきゃくkhách hàng 顧みるかえりみるnhìn lại, hồi tưởng 顧問こもんcố vấn 顧客満足こきゃくまんぞくsự hài lòng của khách hàng 一顧いっこsự đoái hoài, ngó ngàng chút ít 回顧録かいころくhồi ký ← 顕 HIỂN 颯 TÁP →