TanroDictionary Sổ từ
顧

Chữ Hán 顧 CỐ

Âm On
コ
Âm Kun
かえり.みる
Nghĩa (Anh)
look back; review; examine oneself; turn around
Số nét
21
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 顧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 顧 7 từ