一顧
いっこするNghĩa tiếng Anh
- động từ to look back once, to bear in mind briefly
Ví dụ
- 問題を一顧しない。Don’t give the problem a second’s thought.
Chữ Hán trong từ
一
NHẤT
On: イチ、イツ
Kun: ひと-、ひと.つ
one; one radical (no.1)
1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
顧
CỐ
On: コ
Kun: かえり.みる
look back; review; examine oneself; turn around
21 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗