TanroDictionary Sổ từ
駅

Chữ Hán 駅 DỊCH

Âm On
エキ
Nghĩa (Anh)
station
Số nét
14
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 駅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 駅 10 từ