駅
いきNghĩa tiếng Anh
- danh từ station (train, underground/subway) Wiktionary
Chữ Hán trong từ
駅
DỊCH
駅 (えき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ga, nhà ga, ga tàu; trạm dịch (thời xưa); (đếm số ga) ga.
"Nhà ga" tàu điện, tàu hoả. Ga tàu là trung tâm sinh hoạt ở Nhật, nên vị trí thường được mô tả bằng khoảng cách tới ga: 「駅から徒歩五分」 — cách ga 5 phút đi bộ. Bến xe buýt thì gọi là バス停, không dùng 駅.
一番近い駅はどこですか。
Ga gần nhất ở đâu?
駅の前で待ち合わせしましょう。
Mình hẹn gặp trước cửa ga nhé.