TanroDictionary Sổ từ

駅 えき

DỊCH

Nhật Thông dụng
0

駅 (えき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ga, nhà ga, ga tàu; trạm dịch (thời xưa); (đếm số ga) ga.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ga, nhà ga, ga tàudanh từ
  2. trạm dịch (thời xưa)danh từ
  3. (đếm số ga) gatrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. railway station; train stationdanh từJMdict
  2. staging post on a highway (in pre-modern Japan)danh từJMdict
  3. counter for railway stations and bus stationstrợ số từJMdict
  4. station (train, underground/subway)danh từWiktionary
  5. a government-run post-station where officials could get horses, food, lodgingdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhà ga" tàu điện, tàu hoả. Ga tàu là trung tâm sinh hoạt ở Nhật, nên vị trí thường được mô tả bằng khoảng cách tới ga: 「駅から徒歩五分」 — cách ga 5 phút đi bộ. Bến xe buýt thì gọi là バス停, không dùng 駅.

Ví dụ

  1. 一番近い駅はどこですか。

    Ga gần nhất ở đâu?

  2. 駅の前で待ち合わせしましょう。

    Mình hẹn gặp trước cửa ga nhé.

Cách đọc khác của 「駅」

駅

いき

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ station (train, underground/subway) Wiktionary

Chữ Hán trong từ

駅
DỊCH On: エキ Kun: – station 14 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗