TanroDictionary Sổ từ
駆

Chữ Hán 駆 KHU

Âm On
ク
Âm Kun
か.ける、か.る
Nghĩa (Anh)
drive; run; gallop; advance; inspire; impel
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 駆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 駆 29 từ