Nghĩa tiếng Việt
- chạy vào, lao vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- chạy đến nương náu, trú ẩnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to run into; to rush intođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to (run and) seek refuge in; to take shelter inđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Chạy vội vào": 「電車に駆け込む」 — lao lên tàu; 「駆け込み乗車」 — lên tàu phút chót (bị khuyến cáo không làm); 「交番に駆け込む」 — chạy vào đồn cầu cứu; 「駆け込み需要」 — mua đổ xô trước khi tăng giá.
Ví dụ
-
駆け込み乗車はおやめください。
Xin đừng lao lên tàu phút chót.
-
増税前の駆け込み需要で売り上げが伸びた。
Doanh số tăng do người dân đổ xô mua trước khi tăng thuế.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép