TanroDictionary Sổ từ

駆け込む かけこむ

KHU LIÊU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chạy vào, lao vàođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. chạy đến nương náu, trú ẩnđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to run into; to rush intođộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to (run and) seek refuge in; to take shelter inđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Chạy vội vào": 「電車に駆け込む」 — lao lên tàu; 「駆け込み乗車」 — lên tàu phút chót (bị khuyến cáo không làm); 「交番に駆け込む」 — chạy vào đồn cầu cứu; 「駆け込み需要」 — mua đổ xô trước khi tăng giá.

Ví dụ

  1. 駆け込み乗車はおやめください。

    Xin đừng lao lên tàu phút chót.

  2. 増税前の駆け込み需要で売り上げが伸びた。

    Doanh số tăng do người dân đổ xô mua trước khi tăng thuế.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép