TanroDictionary Sổ từ
騒

Chữ Hán 騒 TAO

Âm On
ソウ
Âm Kun
さわ.ぐ、うれい、さわ.がしい
Nghĩa (Anh)
boisterous; make noise; clamor; disturb; excite
Số nét
18
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 騒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 騒 14 từ