TanroDictionary Sổ từ
騰

Chữ Hán 騰 ĐẰNG

Âm On
トウ
Âm Kun
あが.る、のぼ.る
Nghĩa (Anh)
leaping up; jumping up; rising; advancing; going
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 騰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 騰 7 từ