Trang chủChữ Hán N1騰 騰 Chữ Hán 騰 ĐẰNG Âm Onトウ Âm Kunあが.る、のぼ.る Nghĩa (Anh)leaping up; jumping up; rising; advancing; going Số nét20 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 騰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 騰 7 từ 暴騰ぼうとうsự tăng vọt 沸騰ふっとうsự sôi, sôi sục 騰貴とうきsự tăng giá 急騰きゅうとうsự tăng vọt 高騰こうとうsự tăng vọt 反騰はんとうsự tăng giá trở lại 騰勢とうせいxu hướng tăng ← 騒 TAO 驚 KINH →