TanroDictionary Sổ từ
鹿

Chữ Hán 鹿 LỘC

Âm On
ロク
Âm Kun
しか、か
Nghĩa (Anh)
deer
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 鹿 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 鹿 4 từ