TanroDictionary Sổ từ
麦

Chữ Hán 麦 MẠCH

Âm On
バク
Âm Kun
むぎ
Nghĩa (Anh)
barley; wheat
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 麦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 麦 9 từ