Trang chủChữ Hán N3 – N2麦 麦 Chữ Hán 麦 MẠCH Âm Onバク Âm Kunむぎ Nghĩa (Anh)barley; wheat Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 麦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 麦 9 từ 麦むぎlúa mì, lúa mạch, yến mạch 大麦おおむぎlúa mạch 小麦こむぎlúa mì 蕎麦そばkiều mạch 小麦粉こむぎこbột mì 蕎麦屋そばやquán mì soba 麦畑むぎばたけruộng lúa mì, ruộng lúa mạch 麦芽ばくがmạch nha 麦茶むぎちゃtrà lúa mạch ← 鳴 MINH 黄 HOÀNG →