TanroDictionary Sổ từ
黄

Chữ Hán 黄 HOÀNG

Âm On
コウ、オウ
Âm Kun
き、こ-
Nghĩa (Anh)
yellow
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 黄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 黄 15 từ