Trang chủChữ Hán N3 – N2黄 黄 Chữ Hán 黄 HOÀNG Âm Onコウ、オウ Âm Kunき、こ- Nghĩa (Anh)yellow Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 2 Tra các từ có chữ 黄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 黄 15 từ 黄昏たそがれhoàng hôn, chạng vạng 黄色きいろmàu vàng 黄金おうごんvàng 黄色いきいろいvàng, màu vàng 硫黄いおうlưu huỳnh 黄金時代おうごんじだいthời kỳ hoàng kim 卵黄らんおうlòng đỏ trứng 黄土おうどhoàng thổ 黄河こうがsông Hoàng Hà 黄海こうかいHoàng Hải 黄疸おうだんbệnh vàng da 黄緑きみどりmàu xanh vàng 黄身きみlòng đỏ trứng 緑黄色りょくおうしょくmàu vàng xanh 黄ばむきばむngả vàng, ố vàng ← 麦 MẠCH 鼻 TỊ →