TanroDictionary Sổ từ

âm thanh

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm (nói khái quát)danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. chuỗi âm thanh xô bồ

  2. tốc độ âm thanh

  3. Nó lắng nghe những âm thanh dội lại từ phía trước mặt. (Nguyễn Thi)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép