音
おんNghĩa tiếng Việt
- danh từ · hậu tố âm thanh, tiếng động
- danh từ âm (ngữ âm)
- danh từ âm On (cách đọc gốc Hán của chữ Hán)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ · hậu tố sound; noise JMdict
- danh từ (speech) sound JMdict
- danh từ Chinese-derived reading of a kanji JMdict
- danh từ sound Wiktionary
- danh từ speech sound Wiktionary
- danh từ short for 音読み (on'yomi): the Chinese-derived reading of a kanji Wiktionary
- danh từ reading of a Chinese character outside the Japanese language; rime Wiktionary
- danh từ short for 音楽 (ongaku): music Wiktionary
Cách dùng
"Âm thanh, tiếng động" (おと): 「音がする」 — có tiếng động; 「音を立てる」 — gây tiếng ồn; 「足音」 — tiếng bước chân. Lưu ý: tiếng động vật/người dùng 声, không dùng 音. Đọc おん trong 「音読み」 — âm On.
Ví dụ
- 隣の部屋から変な音がする。Có tiếng lạ từ phòng bên cạnh.
- 夜は音を立てないでください。Ban đêm xin đừng gây tiếng ồn.