Nghĩa tiếng Việt
- Đưa cái mình có để lấy cái người khác có, theo thoả thuận giữa hai bên.động từ
- Thay bằng cái khác.động từ
- Biến chuyển từ trạng thái, tính chất này sang trạng thái, tính chất khác.động từ
- Chuyển đi làm việc ở một nơi khác.động từ
Tiếng Nhật
- 替えるかえるthay, đổi, chuyển đổi
- 交換こうかんsự trao đổi, đổi, thay thế (vd: đổi trả)
- 引き換えるひきかえるđổi, quy đổi (tiền)
- 入れ替えるいれかえるthay thế, đổi
- 転ずるてんずるchuyển, đổi, thay đổi, đánh lạc hướng
Ví dụ
-
Đổi gạo lấy muối.
-
Đổi tiền lẻ.
-
Làm đổi công cho nhau.
-
Đổi bát mồ hôi lấy bát cơm.
-
Đổi địa chỉ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép