Nghĩa tiếng Việt
- sự trao đổi, đổi, thay thế (vd: đổi trả)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- exchange; interchange; switching; reciprocity; barter; substitution; replacement; clearing (of checks, cheques)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- exchange; swap; give-and-takedanh từ
- commutationdanh từ
Cách dùng
"Trao đổi, đổi, thay thế": 「AをBと交換する」 — đổi A lấy B; 「部品を交換する」 — thay linh kiện; 「意見交換」 — trao đổi ý kiến; 「交換留学」 — du học trao đổi.
Ví dụ
-
サイズが合わないので交換してもらえますか。
Cỡ không vừa, đổi giúp tôi được không?
-
名刺を交換した。
Chúng tôi đã trao đổi danh thiếp.
-
情報交換用符号
symbols for use in information exchange
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「交換」
交換
こうかんする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIAO HOÁN
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to exchange
Chữ Hán trong từ
交
GIAO
On: コウ
Kun: まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.る、ま.ざる、ま.ぜる、-か.う、か.わす、かわ.す、こもごも
mingle; mixing; association; coming & going
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
換
HOÁN
On: カン
Kun: か.える、-か.える、か.わる
interchange; period; change; convert; replace; renew
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗