お大事に
おだいじにするNghĩa tiếng Anh
- động từ honorific form of 大事に
Chữ Hán trong từ
大
ĐẠI, THÁI
On: ダイ、タイ
Kun: おお-、おお.きい、-おお.いに
large; big
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
事
SỰ
On: ジ、ズ
Kun: こと、つか.う、つか.える
matter; thing; fact; business; reason; possibly
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗