TanroDictionary Sổ từ
大

Chữ Hán 大 ĐẠI, THÁI

Âm On
ダイ、タイ
Âm Kun
おお-、おお.きい、-おお.いに
Nghĩa (Anh)
large; big
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 大 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 大 40 từ