Nghĩa tiếng Việt
- mẹ (cách nam giới gọi mẹ mình)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- (one's) motherdanh từ
Cách dùng
"Mẹ" (nam giới gọi mẹ mình khi nói với người khác, thân mật): 「お袋の味」 — hương vị món mẹ nấu. Đối lại 親父 (bố). Trang trọng dùng 母; khi gọi trực tiếp dùng お母さん.
Ví dụ
-
週末はお袋の家に帰る。
Cuối tuần tôi về nhà mẹ.
-
これがお袋の味だ。
Đây là hương vị món mẹ nấu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép