TanroDictionary Sổ từ

お袋 おふくろ

ĐẠI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mẹ (cách nam giới gọi mẹ mình)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (one's) motherdanh từ

Cách dùng

"Mẹ" (nam giới gọi mẹ mình khi nói với người khác, thân mật): 「お袋の味」 — hương vị món mẹ nấu. Đối lại 親父 (bố). Trang trọng dùng 母; khi gọi trực tiếp dùng お母さん.

Ví dụ

  1. 週末はお袋の家に帰る。

    Cuối tuần tôi về nhà mẹ.

  2. これがお袋の味だ。

    Đây là hương vị món mẹ nấu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép