TanroDictionary Sổ từ

ぜ

Nhật Thông dụng
0

ぜ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đấy, nhé (nhấn nhẹ, thường là nam giới); đấy (giọng đe doạ, kẻ cả).

Nghĩa tiếng Việt

  1. đấy, nhé (nhấn nhẹ, thường là nam giới)trợ từ
  2. đấy (giọng đe doạ, kẻ cả)trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. adds light emphasis or insistence to a statementtrợ từJMdict
  2. gives a statement a threatening or condescending tonetrợ từJMdict
  3. The hiragana syllable ぜ (ze). Its equivalent in katakana is ゼ (ze).syllableWiktionary
  4. sentence-ending particle signifying emphasis, used to lightly press one's point, with familiar overtonestrợ từWiktionary
  5. sentence-ending particle signifying emphasis, used to tell the listener about something in a patronising waytrợ từWiktionary

Cách dùng

"Đấy, nhé" (cuối câu, giọng nam thân mật, rủ rê): 「行こうぜ」 — đi thôi!; 「楽しかったぜ」 — vui lắm đấy. Nhẹ hơn ぞ. Không dùng với người trên, nghe hơi "ngầu", kiểu manga.

Ví dụ

  1. 一緒に飯食おうぜ。

    Đi ăn cơm cùng đi!

  2. 明日も頑張ろうぜ。

    Mai cũng cố lên nhé!

  3. 困った奴だぜ。

    What a troublesome guy.

  4. そんなにケーキを食べたら太っちまうぜ。

    You'll get fat if you keep eating cake.