TanroDictionary Sổ từ

ねん

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biểu thị nhấn mạnhtrợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. indicates emphasistrợ từ
  2. used for emphasistrợ từ

Cách dùng

Phương ngữ Kansai cuối câu, nhấn mạnh/giải thích = のだ: 「好きやねん」 — thích lắm đó; 「何してんねん」 — đang làm gì vậy hả.

Ví dụ

  1. ほんまに好きやねん。

    Thật sự thích lắm đó.

  2. 何言うてんねん。

    Nói cái gì vậy hả.

  3. 行きたいねん。

    I (really) want to go.

  4. なんでやねん!

    Why the hell?!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép