TanroDictionary Sổ từ

べ

Nhật
0

べ là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: từ cuối câu biểu thị phỏng đoán, ý chí hoặc lời mời; hậu tố thân mật sau tên người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ cuối câu biểu thị phỏng đoán, ý chí hoặc lời mờiauxiliary
  2. hậu tố thân mật sau tên ngườihậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. word used at sentence-end (like a particle) to indicate speculation, volition or invitationauxiliaryJMdict
  2. familiar suffix used after a personal namehậu tốJMdict
  3. The hiragana syllable べ (be). Its equivalent in katakana is ベ (be).syllableWiktionary
  4. sentence-ending particle indicating volition or suppositiontrợ từWiktionary

Cách dùng

Phương ngữ Đông Bắc, Kanto: = だろう/しよう: "chắc là, nào cùng": 「行くべ」 — đi thôi; 「そうだべ」 — đúng thế chứ.

Ví dụ

  1. 早く帰るべ。

    Về nhanh thôi.

  2. 明日は晴れるべ。

    Mai chắc trời nắng đấy.

  3. 明日は学校だがら朝早く起きんべ。

    I'll get up early for tomorrow's school.

  4. 大したことでもねえべ。

    It's not a big deal.