TanroDictionary Sổ từ

カ国 かこく

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (đếm) nước, quốc giatrợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. counter for countriestrợ số từ

Cách dùng

"Nước" (từ đếm quốc gia): 「三カ国」, cũng viết か国/ヶ国; 「何カ国語」 — mấy thứ tiếng.

Ví dụ

  1. 彼は五カ国語を話せる。

    Anh ấy nói được năm thứ tiếng.

  2. 会議には二十カ国が参加した。

    Hai mươi quốc gia đã tham gia hội nghị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép