Nghĩa tiếng Việt
- (đếm) nước, quốc giatrợ số từ
Nghĩa tiếng Anh
- counter for countriestrợ số từ
Cách dùng
"Nước" (từ đếm quốc gia): 「三カ国」, cũng viết か国/ヶ国; 「何カ国語」 — mấy thứ tiếng.
Ví dụ
-
彼は五カ国語を話せる。
Anh ấy nói được năm thứ tiếng.
-
会議には二十カ国が参加した。
Hai mươi quốc gia đã tham gia hội nghị.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép