国
Chữ Hán 国 QUỐC, CUỐC
- Âm On
- コク
- Âm Kun
- くに
- Nghĩa (Anh)
- country
- Số nét
- 8
- JLPT
- N5 (cấp cũ 4)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 2
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 国 40 từ
- 国くにđất nước, quốc gia
- 入国にゅうこくsự nhập cảnh
- 全国ぜんこくtoàn quốc, cả nước
- 出国しゅっこくsự xuất cảnh
- 各国かっこくcác nước, mỗi nước
- 国々くにぐにcác nước, các quốc gia
- 国交こっこうquan hệ ngoại giao
- 国会こっかいQuốc hội Nhật Bản
- 国内こくないtrong nước, nội địa
- 国力こくりょくsức mạnh quốc gia
- 国名こくめいtên nước
- 国営こくえいquốc doanh, nhà nước quản lý
- 国土こくどlãnh thổ, đất nước
- 国境こっきょうbiên giới quốc gia
- 国外こくがいngoài nước, nước ngoài
- 国宝こくほうbảo vật quốc gia
- 国家こっかquốc gia, nhà nước
- 国旗こっきquốc kỳ
- 国有こくゆうquốc hữu, sở hữu nhà nước
- 国民こくみんquốc dân, người dân, công dân
- 国産こくさんhàng trong nước, sản xuất nội địa
- 国税こくぜいthuế quốc gia
- 国立こくりつquốc lập, do nhà nước trung ương lập
- 国籍こくせきquốc tịch
- 国語こくごquốc ngữ
- 国費こくひngân sách nhà nước
- 国連こくれんLiên Hợp Quốc
- 国道こくどうquốc lộ
- 国鉄こくてつđường sắt quốc gia
- 国防こくぼうquốc phòng
- 国際こくさいquốc tế
- 外国がいこくnước ngoài, ngoại quốc
- 大国たいこくnước lớn, cường quốc
- 天国てんごくthiên đường, thiên đàng, Nước Trời
- 帝国ていこくđế quốc, đế chế
- 帰国きこくvề nước
- 本国ほんごくnước mình, nước xuất xứ
- 王国おうこくvương quốc, chế độ quân chủ
- 自国じこくnước mình
- 諸国しょこくcác nước, các vùng