TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ キー – chìa khoá; phím (đàn, bàn phím máy tính); giọng, tông (âm nhạc)

キー

Nhật Thông dụng
0

キー là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chìa khoá; phím (đàn, bàn phím máy tính); giọng, tông (âm nhạc).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chìa khoádanh từ
  2. phím (đàn, bàn phím máy tính)danh từ
  3. giọng, tông (âm nhạc)danh từ
  4. chìa khoá (của vấn đề), mấu chốtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. key (for a lock)danh từJMdict
  2. key (of a piano, organ, computer keyboard, etc.)danh từJMdict
  3. keydanh từJMdict
  4. key (to solving something); cluedanh từJMdict
  5. key (person, point, etc.); most importantđịnh từJMdict
  6. key (lock opener)danh từWiktionary
  7. key (clue to a problem)danh từWiktionary
  8. key (computer keyboard button)danh từWiktionary
  9. key (keyboard instrument lever)danh từWiktionary
  10. key (group of pitches constituting the basis of a piece)danh từWiktionary
  11. chidanh từWiktionary

Cách dùng

"Chìa khoá; phím; tông; mấu chốt": 「車のキー」 — chìa khoá xe; 「キーを押す」 — bấm phím; 「キーが高い」 — tông cao (khi hát); 「キーパーソン」 — nhân vật then chốt. Chìa khoá nhà thường nói 鍵.

Ví dụ

  1. 車のキーをなくしてしまった。

    Tôi làm mất chìa khoá xe rồi.

  2. この曲はキーが高くて歌いにくい。

    Bài này tông cao nên khó hát.

  3. 車のキー

    car key