TanroDictionary Sổ từ

コネ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan hệ, mối quen biết, ô dùdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. connection; pulldanh từ
  2. social or business network; connections; guanxidanh từ

Cách dùng

"Quan hệ, ô dù" (connection): 「コネがある」 — có quan hệ; 「コネで入社する」 — vào công ty nhờ quen biết; 「コネを使う」 — dùng ô dù. Thường mang sắc thái tiêu cực, không công bằng.

Ví dụ

  1. 彼はコネで入社したらしい。

    Nghe nói anh ta vào công ty nhờ ô dù.

  2. 業界にコネがないと難しい。

    Không có quan hệ trong ngành thì khó lắm.

  3. コネがない。

    He does not know anybody there.

  4. コネを作る/使う

    to create / utilize connections

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép