Nghĩa tiếng Việt
- quan hệ, mối quen biết, ô dùdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- connection; pulldanh từ
- social or business network; connections; guanxidanh từ
Cách dùng
"Quan hệ, ô dù" (connection): 「コネがある」 — có quan hệ; 「コネで入社する」 — vào công ty nhờ quen biết; 「コネを使う」 — dùng ô dù. Thường mang sắc thái tiêu cực, không công bằng.
Ví dụ
-
彼はコネで入社したらしい。
Nghe nói anh ta vào công ty nhờ ô dù.
-
業界にコネがないと難しい。
Không có quan hệ trong ngành thì khó lắm.
-
コネがない。
He does not know anybody there.
-
コネを作る/使う
to create / utilize connections
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép