Nghĩa tiếng Việt
- các mối quan hệ cá nhândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- personal connectionsdanh từJMdict
- connections (people with whom one is acquainted who can offer help and influence); contactsdanh từWiktionary
Cách dùng
"Mạng lưới quan hệ cá nhân" (có ích cho công việc): 「人脈を広げる」 — mở rộng quan hệ; 「人脈が広い」 — quan hệ rộng; 「人脈を作る」 — xây dựng quan hệ. Gần コネ nhưng コネ mang nghĩa "đi cửa sau".
Ví dụ
-
彼は業界に広い人脈を持っている。
Anh ấy có mối quan hệ rộng trong ngành.
-
交流会に参加して人脈を広げた。
Tôi tham gia buổi giao lưu để mở rộng quan hệ.