TanroDictionary Sổ từ

人脈 じんみゃく

NHÂN MẠCH

Nhật Thông dụng
0

人脈 (じんみゃく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: các mối quan hệ cá nhân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. các mối quan hệ cá nhândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personal connectionsdanh từJMdict
  2. connections (people with whom one is acquainted who can offer help and influence); contactsdanh từWiktionary

Cách dùng

"Mạng lưới quan hệ cá nhân" (có ích cho công việc): 「人脈を広げる」 — mở rộng quan hệ; 「人脈が広い」 — quan hệ rộng; 「人脈を作る」 — xây dựng quan hệ. Gần コネ nhưng コネ mang nghĩa "đi cửa sau".

Ví dụ

  1. 彼は業界に広い人脈を持っている。

    Anh ấy có mối quan hệ rộng trong ngành.

  2. 交流会に参加して人脈を広げた。

    Tôi tham gia buổi giao lưu để mở rộng quan hệ.