TanroDictionary Sổ từ

ニー

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầu gối (knee)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. kneedanh từ

Cách dùng

"Đầu gối" (knee): dùng trong từ ghép: 「ニーハイ」 — tất cao quá gối; 「ニーパッド」 — bó gối; 「ニーキック」 — đòn gối. Đầu gối thông thường nói 膝.

Ví dụ

  1. バレーボールではニーパッドを着ける。

    Chơi bóng chuyền thì đeo bó gối.

  2. 彼女はニーハイソックスを履いていた。

    Cô ấy mang tất cao quá gối.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép