Nghĩa tiếng Việt
- đầu gối (knee)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- kneedanh từ
Cách dùng
"Đầu gối" (knee): dùng trong từ ghép: 「ニーハイ」 — tất cao quá gối; 「ニーパッド」 — bó gối; 「ニーキック」 — đòn gối. Đầu gối thông thường nói 膝.
Ví dụ
-
バレーボールではニーパッドを着ける。
Chơi bóng chuyền thì đeo bó gối.
-
彼女はニーハイソックスを履いていた。
Cô ấy mang tất cao quá gối.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict · Nguồn dữ liệu & giấy phép