TanroDictionary Sổ từ

ノン

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phi, không (tiền tố)tiền tố
  2. khôngthán từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. non-tiền tố
  2. nothán từ
  3. without; -lesstiền tố

Cách dùng

"Không, phi" — chủ yếu làm tiền tố: 「ノンアルコール」 — không cồn; 「ノンカフェイン」; 「ノンシュガー」. Đơn lẻ (tiếng Pháp non) hiếm.

Ví dụ

  1. 運転するのでノンアルコールビールにした。

    Vì phải lái xe nên tôi chọn bia không cồn.

  2. 夜はノンカフェインのお茶を飲む。

    Buổi tối tôi uống trà không caffeine.

  3. ノンクレジットOP

    opening titles without credits

  4. ノンテロップED

    end theme without subtitles

  5. ノンセクション

    unaffiliated

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép