Nghĩa tiếng Việt
- phi, không (tiền tố)tiền tố
- khôngthán từ
Nghĩa tiếng Anh
- non-tiền tố
- nothán từ
- without; -lesstiền tố
Cách dùng
"Không, phi" — chủ yếu làm tiền tố: 「ノンアルコール」 — không cồn; 「ノンカフェイン」; 「ノンシュガー」. Đơn lẻ (tiếng Pháp non) hiếm.
Ví dụ
-
運転するのでノンアルコールビールにした。
Vì phải lái xe nên tôi chọn bia không cồn.
-
夜はノンカフェインのお茶を飲む。
Buổi tối tôi uống trà không caffeine.
-
ノンクレジットOP
opening titles without credits
-
ノンテロップED
end theme without subtitles
-
ノンセクション
unaffiliated
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép