Nghĩa tiếng Việt
- lỗi, sai lầmdanh từ
- bất lợi, không thuận lợidanh từ
- phi, không, vô (tiền tố)tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- fault; error; mistakedanh từ
- going poorly; being disadvantageous; being unfavorabledanh từ
- un-; non-; an-tiền tố
- negative prefix: in-, non-, un-tiền tố
- evil, wrong, wrongdoingdanh từ
Cách dùng
"Lỗi, sai; phi, không": 「非を認める」 — nhận lỗi; 「非の打ち所がない」 — hoàn hảo không chê vào đâu được; tiền tố 「非常識」 — thiếu ý thức, 「非公開」 — không công khai. 「是非」 — đúng sai / nhất định.
Ví dụ
-
彼は素直に自分の非を認めた。
Anh ấy thẳng thắn nhận lỗi của mình.
-
彼女の演技は非の打ち所がない。
Diễn xuất của cô ấy hoàn hảo không chê vào đâu được.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép