TanroDictionary Sổ từ

非 ひ

PHI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi, sai lầmdanh từ
  2. bất lợi, không thuận lợidanh từ
  3. phi, không, vô (tiền tố)tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. fault; error; mistakedanh từ
  2. going poorly; being disadvantageous; being unfavorabledanh từ
  3. un-; non-; an-tiền tố
  4. negative prefix: in-, non-, un-tiền tố
  5. evil, wrong, wrongdoingdanh từ

Cách dùng

"Lỗi, sai; phi, không": 「非を認める」 — nhận lỗi; 「非の打ち所がない」 — hoàn hảo không chê vào đâu được; tiền tố 「非常識」 — thiếu ý thức, 「非公開」 — không công khai. 「是非」 — đúng sai / nhất định.

Ví dụ

  1. 彼は素直に自分の非を認めた。

    Anh ấy thẳng thắn nhận lỗi của mình.

  2. 彼女の演技は非の打ち所がない。

    Diễn xuất của cô ấy hoàn hảo không chê vào đâu được.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép